Cách nói thích và ghét trong tiếng Nhật

Khi có ai đó đề nghị bạn làm cái gì hay ra lệnh cho bạn làm những điều mà trái với lương tâm bạn không muốn làm hay công việc bạn yêu thích bạn muốn làm nói, thì dưới đây chúng tôi sẽ cách nói thích và ghét trong tiếng Nhật để bạn có thể lựa chọn nó và sử dụng đúng vào thời điểm và công việc để không làm phật lòng họ.

 Cách nói “THÍCH” trong tiếng Nhật

1. Tôi thích nó. (I like it.)
好き (Suki)
好きよ(Suki yo) (Nữ)
好きだよ(Suki dayo)

2. Tôi rất thích nó. (I like it a lot.)
大好き (Daisuki)
大好きよ (Daisuki yo) (Nữ)
大好きだよ (Daisuki dayo.)

 Cách nói “GHÉT” trong tiếng Nhật

3. Tôi ghét nó (I hate it.)
嫌い (Kirai)
嫌いよ (Kirai yo) (Nữ)
嫌いだよ (Kirai dayo)
4. Tôi rất ghét nó. (I hate it a lot.)
大嫌い (Daikirai)
大嫌いよ (Daikirai yo) (Nữ)
大嫌いだよ (Daikirai dayo)
5. Tôi thật sự ghét nó. (I really hate it.)
本当に嫌い (Honto ni kirai.)
6. Tôi không thích nó lắm. (I don’t like it very much.)
あまり好きじゃない (Anmari suki ja nai.)
(*) Khi có ai đó đề nghị với bạn cái gì mà bạn thật sự không muốn, hãy nói câu trên nếu bạn không muốn làm phật lòng họ.

Ví dụ: Mẫu câu.
_ 私は チーズ が 嫌いだ。
Watashi ha chiizu ga kiraida.
Tôi không thích phô mai
_ ホワイトさん は フットボール が 大嫌い です。
Howaito san ha futtobouru ga daikirai desu.
Ông White rất ghét bóng đá.

Trên đây là câu tiếng Nhật yêu, ghét thường được sử dụng nhiều nhất, bạn có thể tham khảo và áp dụng trong các trường hợp cần sử dụng nhé!

  • thang7 ron rang- ngap tran uu dai