Câu chúc ngày 20 – 10 ý nghĩa bằng tiếng Nhật

Ngày Quốc tế phụ nữ 20 -10 đã cận kề bạn đã có kế hoạch gì bất ngờ cho các mẹ, các chị và cả người ấy của mình chưa. Nếu chưa hãy gửi những lời yêu thương chúc mừng ngày 20 -10 bằng tiếng Nhật cực đáng yêu và tình cảm này đến người phụ nữ của bạn nhé!

1, 美しい女性、偉大な友人と素晴らしい母親。私にママは私の世界…私はあなたのようなママを持ってとても幸運で、誇りに感じる

Phiên âm: Utsukushii josei, idaina yuujin to subarashii hahaoya.Watashi ni mama wa watashi no sekai… Watashi wa anata no youna mama o motte totemo kouun de, hokori ni kanjiru.

Dịch nghĩa: Mẹ không chỉ là 1 người phụ nữ xinh đẹp, là 1 người bạn tốt mà còn là 1 người mẹ tuyệt vời nhất. Mẹ là tất cả đối với con. Con cảm thấy mình thật may mắn và tự hào khi được sinh ra là con của mẹ.

2, 君のおかげで、私の周りの世界を開花言うために君に賀詞を送信して!ハッピー女性の日!

Phiên âm: Kimi no okage de, watashi no mawari no sekai o kaika iu tame ni kimi ni gashi o soushin shite! Happii josei no hi!

Dịch nghĩa: Gửi tới em những lời chúc tốt đẹp nhất, để thấy rằng em đã làm rực rỡ cả thế giới xung quanh anh như thế nào. Chúc mừng ngày phụ nữ!

3, すべてのために心の底からあなたに感謝したい!ハッピー女性の日!

Phiên âm: Subete no tame ni kokoro no sokokara anata ni kansha shitai!

Dịch nghĩa: Từ tận sâu đáy lòng, anh muốn cảm ơn vì những gì em đã làm cho anh. Chúc em ngàyphụ nữ hạnh phúc!

4, この宇宙が持つことができる最も美しい女の子。

Phiên âm: Kono uchyuu ga motsu koto ga dekiru motto mo utsukushii onnanoko.

Ý nghĩa: Em là người phụ nữ đẹp nhất trên thế giới này.

5, 僕の世界の中で君が一番偉い女の人だと言いたい!ありがとう!

Phiên âm: Kimi no okage de, watashi no mawari no sekai o kaika iu tame ni kimi ni gashi o soushin shite!

Ý nghĩa: Anh chỉ muốn nói với em rằng em là người phụ nữ tuyệt vời nhất trong cuộc đời anh. Cảm ơn em!

6, 素晴しくて、偉大な友人。あなたのような友達を持っていて、光栄です。!あなたに非常に幸せな女性の日

Phiên âm: Subarashikute, idaina yuujin. Anata no youna tomodachi o motte ite, koueidesu. Anata ni hijou ni shiawasena josei no hi!

Ý nghĩa: Bạn là người bạn vô cùng thú vị và tuyệt vời của tôi. Thật vinh hạnh khi tôi có một người bạn như bạn. Chúc mừng ngày của bạn nhé!

7, 女の人、幸せで、ユニークで、特別を感じるじゃないか!ハッピー女性の日!

Phiên âm: Onna no hito, shiawase de, yuniiku de, tokubetsu o kanjiru janai ka!

Ý nghĩa: Hãy cảm thấy mình đặc biệt, duy nhất và hạnh phúc vào ngày của bạn nhé cô gái. Chúc bạn một 8/3 hạnh phúc!

 8, この特別な記念。あなたの忙しいスケジュール気付かないで、休憩を取って。楽しみを持って、あなたの髪ダウンしましょう、あなたの心が言うのをすべきか。だって今日はあなたの日です.ハッピー女性の日!

Phiên âm: Kono tokubetsuna kinen. Anata no isogashii sukejyuuru kidzukanai de, kyuukei o totte. Tanoshimi o motte, anata no kami daun shimashou, anata no kokoro ga iu no o subeki ka. Datte kyou wa anata no hidesu. Happii josei no hi!

Ý nghĩa: Hãy kỉ niệm ngày đặc biệt này đi nào. Hãy tạm rời xa những lịch trình làm việc bận rộn, xõa tóc ra và làm những điều bạn muốn, những điều mà trái tim mách bảo. Vì hôm nay chính là ngày của bạn. Chúc bạn có một 8/3 thật tuyệt vời nhé!

Thật thú vị phải không nào. Hãy cùng Nhật Ngữ Hướng Minh gửi tặng những câu chúc thật ý nghĩa gửi đến những người phụ nữ của mình những lời yêu thương đầy ý nghĩa này nhé!

  • coming-soon-BT-768X575