Hán tự JLPT N3 đã thi trong các năm trước

Kỳ thi JLPT đã cận kề, việc ôn luyện của bạn đã đến đâu rồi? Hôm nay, Hướng Minh sẽ gửi đến bạn tổng hợp những hán tự N3 JLPT đã thi trong các năm trước. Mọi người hãy tham khảo nhé!

TỔNG HỢP HÁN TỰ JLPT N3 ĐÃ THI TRONG CÁC NĂM TRƯỚC

Năm 2010

  1. 包(つつ)む (BAO): gói ghém, bọc vào, bao bọc
  2. 得意(とくい) (ĐẮC Ý): tâm đắc, giỏi
  3. 発見(はっけん) (PHÁT KIẾN): sự phát hiện
  4. 表(あらわ)す (BIỂU): diễn tả, biểu hiện
  5. 件(けん) (KIỆN): vụ việc, trường hợp, vấn đề
  6. 通勤(つうきん) (THÔNG CẦN): đi làm
  7. 岩(いわ)(NHAM): đá, bờ đá
  8. 努力(どりょく) (NỖ LỰC): nỗ lực
  9. 正常(せいじょう) (CHÍNH THƯỜNG): sự bình thường, thông thường
  10. 血液(けつえき) (HUYẾT DỊCH): máu
  11. 追(お)う (TRUY): đuổi theo, đeo đuổi
  12. 降(お)りる(GIÁNG): xuống (xe)
  13. 身長(しんちょう)(THÂN TRƯỜNG): chiều cao, vóc người
  14. 物語(ものがたり)(VẬT NGỮ): truyện, câu chuyện

Năm 2011

  1. 過去(かこ) (QUÁ KHỨ): quá khứ
  2. 到着(とうちゃく)(ĐÁO TRƯỚC): đến
  3. 折(お)る(CHIẾT): bẻ, hái, gẫy, gập lại
  4. 情報(じょうほう)(TÌNH BÁO): thông tin, tin tức
  5. 値段(ねだん) (TRỊ ĐOẠN): giá cả
  6. 深(ふか)い(THÂM): sâu, sâu sắc
  7. 返(かえ)す (PHẢN): trả lại
  8. 表面(ひょうめん)(BIỂU DIỆN): bề mặt, bề ngoài
  9. 現在(げんざい) (HIỆN TẠI): hiện tại, bây giờ, lúc này
  10. 自由(じゆう) (TỰ DO): tự do
  11. 法律(ほうりつ) (PHÁP LUẬT): pháp luật
  12. 観光(かんこう)(QUAN QUANG): sự tham quan, du lịch
  13. 券(けん)(KHOÁN): vé, phiếu
  14. 涙(なみだ)(LỆ): nước mắt

Năm 2012

  1. 汗(あせ)(HÃN): mồ hôi
  2. 配(くば)る(PHỐI): phân phối, phân phát
  3. 完成(かんせい) (HOÀN THÀNH): hoàn thành
  4. 島(しま) (ĐẢO): hòn đảo, đảo
  5. 困(こま)る (KHỐN): khó khăn, rắc rối
  6. 平日(へいじつ)(BÌNH NHẬT): ngày thường
  7. 卒業(そつぎょう)(TỐT NGHIỆP): sự tốt nghiệp
  8. 固(かた)い (CỐ): cứng , chắc, cứng nhắc, rắn chắc
  9. 守(まも)る(THỦ): bảo vệ, tuân theo, giữ
  10. 週刊誌(しゅうかんし) (CHU CAN CHỈ): tờ báo hàng tuần
  11. 相談(そうだん)(TƯƠNG ĐÀM): cuộc trao đổi, sự trao đổi
  12. 自信(じしん) (TỰ TIN): tự tin
  13. 温(あたた)める (ÔN): làm ấm, làm nóng
  14. 原料(げんりょう)(NGUYÊN LIỆU): nguyên liệu, thành phần

Năm 2013

  1. 苦(くる)しい (KHỔ): khổ cực, khó khăn
  2. 出張(しゅっちょう) (XUẤT TRƯƠNG): đi công tác
  3. 席(せき)(TỊCH): chỗ ngồi
  4. 根(ね) (CĂN): rễ
  5. 事情(じじょう) (SỰ TÌNH): tình hình
  6. 通知(つうち) (THÔNG TRI): thông báo
  7. 選手(せんしゅ) (TUYỂN THỦ): tuyển thủ, vận động viên
  8. 実力(じつりょく) (THỰC LỰC): thực lực
  9. 信(しん)じる (TÍN): tin tưởng, tin vào
  10. 遅(おそ)い (TRÌ): muộn, chậm, trễ
  11. 容器(ようき) (DUNG KHÍ): đồ đựng, khay chứa
  12. 疲(つか)れる (BÌ): mệt, mệt mỏi
  13. 重(かさ)ねる (TRỌNG): chồng chất, chất lên
  14. 残業(ざんぎょう) (TÀN NGHIỆP): làm thêm giờ
  15. 生(は)える (SINH): mọc răng
  16. 各地(かくち) (CÁC ĐỊA): các nơi, địa phương, các vùng
  17. 貯金(ちょきん) (TRỮ KIM): tiết kiệm
  18. 留守(るす) (LƯU THỦ): vắng nhà
  19. 浅(あさ)い (THIỂN): nông cạn, hời hợt, ít
  20. 文章(ぶんしょう) (VĂN CHƯƠNG): văn chương, câu văn
  21. 改札口(かいさつぐち) (CÁT TRÁT KHẨU): cửa soát vé
  22. 笑(わら)う (TIẾU): cười
  23. 倍(ばい) (BỘI): gấp đôi
  24. 停電(ていでん) (ĐÌNH ĐIỆN): cúp điện
  25. 包(つつ)む (BAO): bao bọc, gói
  26. 独身(どくしん) (ĐỘC THÂN): độc thân
  27. 貸(か)す (THẢI): cho vay, cho mượn
  28. 逃(に)げる (ĐÀO): trốn, chạy thoát, trốn chạy

Năm 2014

  1. 商業(しょうぎょう) (THƯƠNG NGHIỆP): thương nghiệp, thương mại, buôn bán
  2. 覚(おぼ)える (GIÁC): nhớ
  3. 広告(こうこく) (QUẢNG CÁO): quảng cáo
  4. 相手(あいて) (TƯƠNG THỦ): đối phương
  5. 大会(たいかい) (ĐẠI HỘI): đại hội
  6. 割(わ)れる (CÁT): vỡ, rạn nứt, hỏng
  7. 集中 (しゅうちゅう)(TẬP TRUNG): tập trung
  8. 食器 (しょっき)(THỰC KHÍ): bát đĩa, chén bát

Năm 2015

  1. 血液型(けつえきがた) (HUYẾT DỊCH HÌNH): nhóm máu
  2. 湖(みずうみ) (HỒ): hồ
  3. 変化(へんか) (BIẾN HOÁ): thay đổi
  4. 伝(つた)える (TRUYỀN): truyền đạt, dạy dỗ
  5. 荷物(にもつ) (HÀ VẬT): hành lý
  6. 平均(へいきん) (BÌNH QUÂN): bình quân, trung bình
  7. 支給(しきゅう) (CHI CẤP): sự cung cấp
  8. 表(あらわ)す (BIỂU): biểu thị, biểu lộ, diễn tả
  9. 楽器(がっき) (LẠC KHÍ): nhạc cụ
  10. 借(か)りる (TÁ): thuê, mượn, vay
  11. 欠点(けってん) (KHIẾM ĐIỂM): khuyết điểm, thiếu sót
  12. 現在(げんざい) (HIỆN TẠI): hiện tại, bây giờ, lúc này
  13. 緑(みどり) (LỤC): màu xanh lá cây
  14. 願(ねが)う (NGUYỆN): cầu mong, ước nguyện

Trên đây là toàn bộ phần Hán tự JLPT N3 đã thi từ năm 2010 – 2015. Mọi người hãy xem để củng cố lại kiến thức cho kỳ thi JLPT N3 sắp tới nhé!

 

  • coming-soon-BT-768X575