Phó từ không thể thiếu đối với tiếng Nhật N4

Phó từ đóng vai trò rất quan trọng trong câu. Khi làm trắc nghiệm có rất nhiều câu chỉ cần nhìn phó từ thì bạn đã chọn được đáp án đúng. Vì vậy, việc nắm vững những phó từ này sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn đấy. Và trong khuôn khổ bài viết hôm nay, Nhật Ngữ Hướng Minh sẽ giới thiệu đến bạn những phó từ dùng cho N4 thường xuất hiện trong đề thi và trong giao tiếp nhất.

NHỮNG PHÓ TỪ DÙNG CHO N4

  1. たった今(いま): vừa lúc nãy, ban nãy
  2. やっと: cuối cùng
  3. ちょうど: vừa đúng, vừa chuẩn
  4. 今(いま)にも: sớm, ngay, chẳng mấy chốc
  5. 確(たし)か: đúng, chính xác
  6. はっきり: rõ ràng
  7. ちょっとも: Một chút cũng không
  8. できるだけ: cố gắng hết sức trong khả năng có thể làm được
  9. 直接(ちょくせつ): trực tiếp
  10. ほとんど: hầu hết

  1. 絶対(ぜったい)に:tuyệt đối
  2. たまに: Thi thoảng, đôi khi
  3. めったに: hiếm khi
  4. さっそく: ngay lập tức
  5. しばらく: trong một lát, trong một khoảng thời gian ngắn
  6. けっこう: khá là
  7. のんびり: thong thả, không lo nghĩ
  8. 別(べつ)に: Đặc biệt, khác
  9. 別々に: riêng biệt, tách nhau ra, riêng lẻ từng cái một
  10. 一方(いっぽう): Một mặt, một chiều, mặt khác

  1. 急(きゅう)に: đột nhiên
  2. つまり: tóm lại, nói cách khác
  3. 最初(さいしょ)に: Đầu tiên
  4. 最後(さいご)に: Cuối cùng
  5. 最低(さいてい): Tối thiểu, thấp nhất
  6. 非常(ひじょう)に: cực kỳ, đặc biệt
  7. たいてい: thông thường
  8. もしかしたら: Biết đâu, Có thể
  9. もっと: hơn nữa, thêm
  10. ずっと: suốt, mãi, hơn nhiều

  1. 自由(じゆう)に: tự do, tự tiện
  2. 一生権目(いっしょうけんめ): chăm chỉ, siêng năng
  3. ぴったり: vừa khớp, vừa vặn, phù hợp
  4. きちんと: chỉn chu, cẩn thận
  5. ついに: cuối cùng
  6. せっかく: cất công, cố gắng rất nhiều để làm gì
  7. わざわざ: cố gắng, cất công
  8. 結局(けっきょく): cuối cùng, kết cục, rốt cuộc
  • coming-soon-BT-768X575