Trạng từ thường dùng trong tiếng Nhật

50 trạng từ thường dùng trong giao tiếp tiếng Nhật

Trạng từ là thành phần quan trọng trong tiếng Nhật. Hôm nay, Nhật ngữ Hướng Minh sẽ gửi đến các bạn những dạng trạng từ cơ bản và tổng hợp những trạng từ thường gặp nhất trong tiếng Nhật.

1/ Các dạng trạng từ

 Dạng nguyên gốc

­Ví dụ: たくさん、とても、あまり、なかなか

 Dạng biến đổi từ tính từ

Trạng từ tạo bởi Danh từ + Trợ từ
Placeで = tại đâu (trạng ngữ chỉ nơi chốn)
Timeに = vào lúc (trạng ngữ chỉ thời gian)
Personから = (nhận) từ ai
Placeから = (đi) từ đâu
v.v…

­ Trạng ngữ chỉ thời gian

Ví dụ: Hôm nay, hôm qua, ngày mai, năm sau, hàng ngày, mỗi sáng, ….

2/ Các trạng từ thường gặp 

1.今 [いま] : bây giờ, hiện tại

2. まだ [まだ] : chưa, vẫn

3. そう [そう] : như vậy

4. もう [もう] : đã, rồi

5. どうぞ [どうぞ] : xin mời

6. よく [よく] : thường

7. こう [こう] : như thế này

8. もっと [もっと] : hơn

9. 直ぐ [すぐ] : ngay lập tức

10. とても [とても] : rất

11. いつも [いつも] : luôn luôn, lúc nào cũng

12. 一番 [いちばん] : nhất, hàng đầu

13. 一緒に [いっしょに] : cùng nhau

14. かなり [かなり] : tương đối, khá là

15. 少し [すこし] : một ít

16. 近く [ちかく] : gần (chỉ tương lai gần, vị trí gần)

17. 多分 [たぶん] : có lẽ

18. ちょっと [ちょっと] : một chút

19. いっぱい [いっぱい] : đầy

20. 時々 [ときどき] : thỉnh thoảng

本当に [ほんとうに] : thật sự

22. ゆっくり [ゆっくり] : chậm

23. ほとんど [ほとんど] : hầu hết

24. もう [もう] : lại

25. 初めて [はじめて] : lần đầu

26. まず [まず] : đầu tiên

27. あまり [あまり] : không… lắm (ví dụ không đẹp lắm)

28. 一人で [ひとりで] : một mình

29. ちょうど [ちょうど] : vừa đúng

30. ようこそ [ようこそ] : Chào mừng

31. 絶対に [ぜったいに] : tuyệt đối

32. なるほど [なるほど] : quả đúng như vậy

33. つまり [つまり] : có nghĩa là, tức là

34. そのまま [そのまま] : cứ như vậy

35. はっきり [はっきり] : rõ ràng

36. 直接 [ちょくせつ] : trực tiếp

37. 特に [とくに] : đặc biệt

38. あちこち [あちこち] : nơi này nơi kia

39. もし [もし] : nếu

40. 全く [まったく] : hoàn toàn

41. もちろん [もちろん] : tất nhiên, đương nhiên

42. やはり [やはり] : quả nhiên

43. よろしく [よろしく] : dùng khi nhờ vả ai đó

44. いつか [いつか] : một khi nào đó, 1 lúc nào đó

45. たくさん [たくさん] : nhiều

46. また [また] : lại (1 lần nữa)

47. 非常に [ひじょうに] : rất, cực kỳ

48. 必ず [かならず] : chắc chắn, nhất định

49. 急に [きゅうに] : đột nhiên

50. ずっと [ずっと] : suốt, liên tục

Trên đây là các trạng từ cần thiết để đạt điểm cao trong kì thi JLPT tới, cùng lưu về học nhé !

Xem thêm: Tổng hợp từ tượng thanh, tượng hình trong tiếng Nhật

  • giảm 50% khóa học tiếng nhật sơ cấp n5