80 từ vựng đã thi trong kì thi JLPT N2

Như vậy là chỉ còn 2 tuần nữa là chúng ta đã bước vào kỳ thi JLPT tháng 7, các bạn đã ôn tập đến đâu rồi? Hôm nay, trong chuyên mục Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề, Nhật Ngữ Hướng Minh sẽ tổng hợp cho bạn 80 từ vựng đã thi trong kì thi JLPT N2.

TỔNG HỢP 80 TỪ VỰNG ĐÃ THI TRONG KÌ THI JLPT N2

1, のろのろ: chậm chạp

2, のんびり: thư thả, thong thả

3, ぐるぐる: vặn, xoắn, cuồn cuộn

4, ぐっすり: ngủ ngon

5, テクニック: kỹ thuật, tài nghệ

6, ぎっしり: chặt, đầy, đầy ắp

7, アプローチ: tiếp cận

8, マイペース: chỉ theo ý riêng mình

9, 評判(ひょうばん) (BÌNH PHÁN):bình luận

10, 評価(ひょうか) (BÌNH GIÁ): đánh giá

  

11, 診断(しんだん) (CHẨN ĐOẠN): chẩn đoán

12, 決断(けつだん)(QUYẾT ĐOẠN): quyết đoán

13, 枯(か)れる (KHÔ): héo, khô

14, 限(かぎ)る (HẠN): giới hạn, hạn chế

15, 尽(つ)きる (TẬN): hết, cạn kiệt, cạn sức

16, 衰(おとろ)える (SUY): trở nên yếu đi, suy nhược, suy tàn

17, 発揮(はっき) (PHÁT HUY): phát huy

18, 発生(はっせい) (PHÁT SINH): phát sinh

19, 発行(はっこう) (PHÁT HÀNH): phát hành

20, 発明(はつめい) (PHÁT MINH): phát minh

  

21, 軟弱(なんじゃく)(NHUYỄN NHƯỢC): mềm yếu, uỷ mị, yếu đuối

22, あいまい: mơ hồ, không rõ ràng

23, ささやか: nhỏ

24, 利点(りてん) (LỢI ĐIỂM): chỗ có lợi

25, 効用(こうよう)(HIỆU DỤNG): hiệu dụng, lợi ích

26, 有効(ゆうこう) (HỮU HIỆU): có hiệu quả

27, 権利(けんり) (QUYỀN LỢI): quyền lợi

28, 祝祭(しゅくさい)(CHÚC TẾ): liên hoan, tiệc tùng

29, 検査(けんさ) (KIỂM TRA): kiểm tra

30, 分析(ぶんせき) (PHÂN TÍCH): phân tích

  

31, ぐらぐら: run bần bật, sôi sùng sục, đầu óc chao đảo

32, がちがち:lập cập,tất bật, cành cạch, đông cứng

33, ばらばら: tách rời, lìa ra

34, ぶらぶら: đong đưa, quanh quẩn

35, 活気(かっき) (HOẠT KHÍ): hoạt bát, sức sống

36, 活発(かっぱつ) (HOẠT PHÁT): hoạt bát, sôi nổi

37, 活躍(かつやく) (HOẠT DŨNG): hoạt động

38, 活動(かつどう) (HOẠT ĐỘNG): hoạt động

39, 反映(はんえい) (PHẢN ÁNH): phản ánh

40, 放映(ほうえい) (PHÓNG ÁNH): phát sóng

  

41, 導入(どうにゅう) (ĐẠO NHẬP): đưa vào, giới thiệu

42, 吸収(きゅうしゅう)(HẤP THU): hấp thụ

43, 移行(いこう) (DI HÀNH): di chuyển, chuyển đổi

44, しつこい: đậm, nồng

45, ずうずうしい: trơ tráo, trơ trẽn, mặt dày

46, やかましい: ầm ĩ, phiền phức

47, けわしい: khắt khe, nghiêm khắc, dựng đứng, gay găt

48, ストライキ: cuộc đình công

49, パンク: bánh xe bị bể, xịt lốp xe

50, ダウン: xuống

   

51, ミス: lỗi lầm, sai lầm

52, とっくに: xa xưa, thời gian dài trước đây

53, あらかじめ: sẵn sàng, trước, sớm hơn

54, 先々(さきざき) (TIÊN): trước đây

55, 体格(たいかく) (THỂ CÁCH): vóc dáng, thể chất

56, 格好(かっこう) (CÁCH HẢO): kiểu, ngoại hình, tư thế, dáng

57, 容姿(ようし) (DUNG TƯ): vẻ bề ngoài, diện mạo, phong thái, dáng vẻ

58, 姿勢(しせい) (TƯ THẾ): tư thế, điệu bộ, dáng điệu

59, かかわり合(あ)う: tham gia

60, 割(わ)り込(こ)む (CÁT NHẬP): chen ngang, xen vào

   

61,  引(ひ)っかかる: bị lừa, bị vướng vào

62, 差(さ)し支(つか)える: gây cản trở, chướng ngại

63, 得点(とくてん) (ĐẮC ĐIỂM): làm bàn, điểm số, tỷ số

64, 性能(せいのう) (TÍNH NĂNG): tính năng

65, 効用(こうよう) (HIỆU DỤNG): hiệu dụng, lợi ích

66, 特色(とくしょく) (ĐẶC SẮC): đặc sắc, đặc điểm nổi bật

67, すっきり: gọn gàng, trong sáng, khoan khoái, dễ chịu

68, びっしょり: ướt sũng

69, 力強(ちからづよ)い: khoẻ mạnh, nét đậm, tràn đầy sức lực

70, 輝(かがや)かしい (HUY): rực rỡ, huy hoàng

  

71, 分厚(ぶあつ)い (PHÂN HẬU): cồng kềnh, dày, nặng

72, 限(かぎ)りない (HẠN): vĩnh cửu, vô tận

73, するどい: sắc bén, sắc nhọn, đau nhói

74, にぶい: cùn, đần độn, chậm chạp

75, ゆるい: lỏng, chậm rãi, loãng

76, インテリア: nội thất

77, スペース: không gian

78, リビング: phòng khách

79, デザイン: thiết kế

80, 円満(えんまん) (VIÊN MÃN): viên mãn, đầy đủ, trọn vẹn

81, 順調(じゅんちょう) (THUẬN ĐIỀU): thuận lợi, trôi chảy

82, 快適(かいてき) (KHOÁI THÍCH): sảng khoái, dễ chịu, thoải mái

Kì thi JLPT tháng 7 đã cận kề rồi, hãy tranh thủ bổ sung kiến thức và kinh nghiệm nhé! Nhưng bên cạnh đó việc giữ gìn sức khỏe cũng rất quan trọng đấy. Cùng theo dõi Nhật Ngữ Hướng Minh để có thể tìm được những thông tin thật bổ ích cho kì thi JLPT nhé!

  • coming-soon-BT-768X575