Trọn bộ liên từ trong tiếng Nhật

Liên từ trong tiếng Nhật có rất nhiều loại. Ngoài những liên từ thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe thì còn có rất nhiều liên từ khác. Trong bài viết này Nhật Ngữ Hướng Minh sẽ giới thiệu đến bạn những liên từ như:

 Liên từ trong giao tiếp

 Liên từ trong quan hệ đồng thời và tăng tiến

 Liên từ trong quan hệ giải thích

 Liên từ trong quan hệ lựa chọn

 Liên từ chuyển đổi chủ đề.

TỔNG HỢP LIÊN TỪ TRONG TIẾNG NHẬT

1, Liên từ thông dụng trong giao tiếp cơ bản

その : Đó, đó là (người/vật).
この: Đây, đây là (người/vật).
あの : Kia, kia là (người/vật).
ほんの [本の] : chỉ có, chỉ mới, chút.
どの:Nào, cái nào, người nào (người/vật)
どんな: Thế nào, như thế nào.
わが : Của mình, của bọn mình.
そんな: thế đó, như thế đó.
こんな: thế này, như thế này.
あんな: thế kia, như thế kia.
いろんな:nhiều loại, các loại.
ちいさな : Nhỏ, bé.
おおきな : bự, lớn.
きたる [来る]: ~ tới, sắp tới.
ある: Mỗi ~, có một…
あらゆる: tất cả, mỗi, mọi.
あくる [明くる]: ~ sau, mai.
いわゆる: Cái gọi là~.
たいした: rất nhiều ~, ~ trọng đại.
[如何なる] いかなる : trong bất cứ ~,  bất cứ ~, dù ~ thế nào đi nữa thì.
とんだ: ~ khó ai ngờ là, không ngờ~.

2, Liên từ trong quan hệ đồng thời và tăng tiến

おまけに お負けに: ngoài ra, hơn nữa, thêm vào đó.
かつ Đồng thời, hơn nữa.
しかも (然も): hơn nữa.
および [及び] Và, với, cùng với.
さらに (更に): hơn nữa, vả lại, ngoài ra.
それに (其れに): hơn thế nữa, bên cạnh đó, vả lại.
そのうえ(その上): ngoài ra, bên cạnh đó, hơn nữa là, hơn thế nữa.
それから(其れから): Do đó, sau đó, tiếp đó nữa.
なお (尚): vả lại, vẫn còn, thêm nữa.
そうでなければ nếu không như thế.
ならびに [並びに] cũng như, và.
また: ngoài ra, bên cạnh đó, lại còn, hơn nữa, hơn thế nữa.
ひいては: kế đó, với lại.

3,  Liên từ tiếng Nhật thông dụng trong quan hệ giải thích

すなわち(即ち) cũng chính là nói, có nghĩa là, nghĩa là, tức là.
つまり(詰まり) tóm lại là, cũng chính là, tức là.
なぜなら(ば)(故なら) do là, bởi vì làm, …
よいするに chung quy lại là, tóm lại là, đơn giản mà nói.

4, Liên từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản trong quan hệ lựa chọn

それとも(其れ共)  hay, hoặc,hoặc là.
あるいは(或いは) hoặc là, hoặc.
もしくは [若しくは] hay là, hoặc là.
または nếu không thì, hoặc, hoặc là.

5. Liên từ chuyển đổi chủ đề

さて(偖) và bây giờ, và sau đây.
それでは(其れでは) sau đó, vậy thì, trong trường hợp đó.
そもそも trước hết, trước tiên, ngay từ ban đầu.
では thế là, thế thì.
ところで(所で) có điều là, thế còn, chỉ có điều.
ときに [時に] đôi lúc, thỉnh thoảng.

Trên đây là những liên từ đã được phân ra tùy vào mục đích, hi vọng bài viết này sẽ giúp ích được cho các bạn trong quá trình kết nối các câu từ lại với nhau giúp cho câu văn thêm phần trôi chảy và xúc tích hơn.

  • coming-soon-BT-768X575