Từ vựng tiếng Nhật về các đội bóng

Bạn là fan hâm mộ của đội bóng nào? Đội bóng bạn yêu thích đang ở bảng nào? Hãy cùng Hướng Minh nắm trọn thông tin trong tầm tay với từ vựng tiếng Nhật về các đội bóng ngay sau đây nhé!

ワールドカップ – WORLD CUP

1, グループA – Bảng A

ロシア: Nga

サウジアラビア: Ả Rập Xê Út

エジプト: Ai Cập

ウルグアイ: U-ru-goay

 

2, グループB – Bảng B

ポルトガル: Bồ Đào Nha

スペイン: Tây Ban Nha

モロッコ: Ma Rốc

イラン: Iran

 

3, グループC – Bảng C

フランス: Pháp

オーストラリア: Úc

ペルー: Peru

デンマーク: Đan Mạch

 

4, グループD – Bảng D

アルゼンチン: Argentina

アイスランド: Iceland

クロアチア: Croatia

ナイジェリア: Nigeria

 

5, グループE – Bảng E

ブラジル: Brazil

スイス: Thụy Sĩ

コスタリカ: Costa Rica

セルビア: Cộng hòa Serbia

 

6, グループF – Bảng F

ドイツ: Đức

メキシコ: Mexico

スウェーデン: Thụy Điển

韓国(かんこく): Hàn Quốc

 

7, グループG – Bảng G

ベルギー: Bỉ

パナマ: Panama

チュニジア: Tunisia

イングランド: Anh

 

8,  グループH – Bảng H

ポーランド: Ba Lan

セネガル: Senegal

コロンビア: Colombia

日本(にほん): Nhật Bản

Hòa mình trong không khí tưng bừng của mùa World Cup, Nhật Ngữ Hướng Minh sẽ tiếp tục gửi đến bạn những thông tin cực “hot” trong mùa giải này nhé! Hãy cùng chờ đón nào.  Mặc dù vậy nhưng cũng đừng quên việc ôn thi JLPT trong mùa giải này nhé!

  • coming-soon-BT-768X575